Thiết bị này được thiết kế để đo giá trị điện trở của nhiều loại vật liệu cách điện khác nhau, cũng như điện trở cách điện của máy biến áp, động cơ, cáp và các thiết bị điện khác. Ngoài ra, thiết bị còn có chức năng điều chỉnh điện áp từng bước, cho phép xuất ra nhiều mức điện áp khác nhau (ví dụ: mẫu 15kV có thể tạo ra điện áp đầu ra 12kV, do đó mang lại phạm vi ứng dụng rộng hơn).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chức năng | Kiểm tra điện trở cách điện, Kiểm tra điện áp, Kiểm tra dòng điện một chiều, Kiểm tra điện dung |
| Điều kiện tham chiếu | 23°C ± 5°C, ≤ 75% RH |
| Điện áp định mức | 100V, 250V, 500V, 1000V, 2500V, 5000V |
| Phạm vi điện trở cách điện | 0.01 MΩ – 10 TΩ | Độ phân giải: 0.01 MΩ |
| Điện áp định mức | 250V, 500V, 1000V, 2500V, 5000V, 10 kV |
| Phạm vi điện trở cách điện | 0.01 MΩ – 35 TΩ | Độ phân giải: 0.01 MΩ |
| Điện áp định mức | 500V, 1000V, 2500V, 5000V, 10 kV, 15 kV |
| Phạm vi điện trở cách điện | 0.01 MΩ – 50 TΩ | Độ phân giải: 0.01 MΩ |
| Điện áp đo (V) | Điện áp định mức × (1 ± 10%) |
| Phạm vi điện áp DC | 0 – 1000 V | Độ phân giải: 0.1 V |
| Phạm vi điện áp AC | 0 – 750 V | Độ phân giải: 0.1 V |
| Dòng điện DC | 0.1 nA – 6 mA | Độ phân giải: 0.1 nA |
| Điện dung | 10 nF – 50 μF | Độ phân giải: 10 nF |