Máy dò rò rỉ SF6 (Định lượng)
Model: XHJL306 | Đo lường rò rỉ khí SF6 định lượng | 0.01-500ppm cho Máy cắt
Tổng quan sản phẩm
Máy dò rò rỉ SF6 định lượng này được thiết kế để đo lường chính xác sự rò rỉ khí sulfur hexafluoride từ máy cắt và thiết bị chứa đầy SF6. Nguyên lý hoạt động dựa trên thực tế là khi nồng độ khí SF6 trong không khí thay đổi, mức độ ion hóa của hỗn hợp khí dưới tác động của trường điện từ tần số cao sẽ thay đổi tương ứng; nồng độ SF6 được phản ánh bằng cách phát hiện mức độ ion hóa. Với đầu dò và bộ phận chính riêng biệt, một máy bơm chân không nhỏ hút mẫu qua ống dài 4 mét, trong khi màn hình LCD hiển thị giá trị nồng độ khí và báo động âm thanh tự động phát ra khi nồng độ đo được đạt đến ngưỡng cài đặt.
Ứng dụng & Đối tượng mục tiêu: Được thiết kế cho các trung tâm kiểm tra chất lượng vật liệu lưới điện, các cơ quan khảo sát bảo hiểm và đánh giá thiệt hại thiết bị điện, các tổ chức thẩm định pháp y về tai nạn điện, các nhà sản xuất thiết bị làm lạnh và điều hòa không khí, và các trạm kiểm tra phòng ngừa công cụ an toàn điện cần đo lường rò rỉ SF6 định lượng từ máy cắt và thiết bị chứa khí để đánh giá chính xác, ghi nhận bằng chứng và đưa ra quyết định bảo trì.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số |
Thông số kỹ thuật |
| Model |
XHJL306 |
| Dải đo |
0.01ppm ∼ 500ppm |
| Thời gian phản hồi |
Dưới 3 giây |
| Phương pháp hiển thị |
Màn hình kỹ thuật số LCD, tín hiệu báo động âm thanh và hình ảnh |
| Dải báo động |
0.01ppm ∼ 500ppm (có thể cài đặt) |
| Bơm chân không |
Tốc độ hút 0.5 lít/giây, chiều dài ống 4 mét |
| Thời gian hoạt động |
Hoạt động liên tục lên đến 4 giờ |
| Điều kiện hoạt động |
AC 220V 50Hz, 7°C ∼ 40°C, độ ẩm ≤ 85% |
| Thiết kế |
Loại tách rời: đầu dò và bộ phận chính riêng biệt, đầu dò không độc hại |
| Chứng nhận |
ISO / CE |
Tính năng hiệu suất
- Đo lường định lượng: Khác với các máy dò định tính đơn giản, thiết bị này cung cấp giá trị nồng độ số, cho phép đánh giá mức độ nghiêm trọng của rò rỉ và đưa ra quyết định ưu tiên sửa chữa.
- Nguyên lý ion hóa tần số cao: Nồng độ được xác định bằng cách đo mức độ ion hóa của hỗn hợp không khí-khí dưới trường điện từ tần số cao, cung cấp các kết quả đọc ổn định và có thể lặp lại.
- Dải rộng 0.01-500ppm: Bao gồm cả việc theo dõi rò rỉ nhỏ và xác nhận rò rỉ lớn, với màn hình kỹ thuật số LCD hiển thị nồng độ khí chính xác.
- Đầu dò tách rời với bơm chân không: Đầu dò và bộ phận chính riêng biệt với bơm chân không 0.5 lít/giây và ống 4 mét có thể tiếp cận các không gian hạn chế và các kết nối máy cắt ở vị trí cao một cách dễ dàng.
- Báo động âm thanh tự động: Khi nồng độ khí đo được lớn hơn hoặc bằng giá trị cài đặt, thiết bị sẽ tự động phát ra âm thanh báo động để hoạt động rảnh tay.
- Đầu dò an toàn không độc hại: Đầu dò không độc hại và không tạo ra khí độc, đảm bảo an toàn cho người vận hành trong quá trình khảo sát rò rỉ kéo dài.
Ưu điểm đo lường rò rỉ định lượng
- Đánh giá mức độ nghiêm trọng của rò rỉ: Giá trị ppm số cho bạn biết liệu rò rỉ là nhỏ hay nghiêm trọng, để đội bảo trì có thể ưu tiên hành động khắc phục một cách chính xác.
- Xác minh sửa chữa: Các phép đo nồng độ trước và sau khi sửa chữa xác nhận liệu việc sửa chữa có thực sự loại bỏ rò rỉ hay chỉ làm giảm nó.
- Giám sát xu hướng: Các phép đo định lượng lặp đi lặp lại theo thời gian phát hiện sớm các rò rỉ ngày càng trầm trọng, ngăn ngừa sự cố đột ngột và việc nạp lại khí khẩn cấp.
- Hồ sơ kiểm tra và bằng chứng: Dữ liệu nồng độ được ghi lại hỗ trợ kiểm tra chất lượng vật liệu, khảo sát bảo hiểm và thẩm định pháp y với bằng chứng khách quan.
- Tuân thủ và kiểm soát chi phí: Dữ liệu rò rỉ chính xác hỗ trợ báo cáo phát thải và giúp các công ty tiện ích và nhà sản xuất đáp ứng các mục tiêu môi trường đồng thời giảm chi phí nạp lại SF6.
Câu hỏi thường gặp
Q1: Sự khác biệt giữa máy dò này và máy dò rò rỉ SF6 định tính là gì?
Máy dò định lượng này hiển thị giá trị nồng độ số theo ppm thay vì chỉ báo hiệu sự hiện diện hoặc vắng mặt của rò rỉ, cho phép đánh giá mức độ nghiêm trọng của rò rỉ, giám sát xu hướng và xác minh sửa chữa.
Q2: Dải đo và thời gian phản hồi là bao nhiêu?
Dải đo là 0.01ppm đến 500ppm với thời gian phản hồi dưới 3 giây, bao gồm cả việc theo dõi rò rỉ nhỏ và xác nhận rò rỉ lớn.
Q3: Kết quả được hiển thị như thế nào?
Nồng độ được hiển thị trên màn hình kỹ thuật số LCD, và thiết bị sẽ tự động phát ra âm thanh báo động cộng với tín hiệu báo động hình ảnh khi nồng độ đo được đạt đến giá trị cài đặt.
Q4: Ưu điểm của thiết kế loại tách rời là gì?
Đầu dò và bộ phận chính riêng biệt, với máy bơm chân không nhỏ và ống 4 mét, cho phép tiếp cận thuận tiện các không gian hạn chế và các kết nối máy cắt khó tiếp cận trong khi vẫn giữ màn hình và các nút điều khiển trong tầm tay.
Q5: Điều kiện hoạt động là gì?
Máy dò hoạt động trên nguồn AC 220V 50Hz ở nhiệt độ 7 đến 40 độ C với độ ẩm lên đến 85%, và hỗ trợ hoạt động liên tục lên đến 4 giờ.