| tham số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tần số lấy mẫu | 80 MHz |
| Biên độ xung điện áp thấp | 100V±15% |
| Phạm vi khác nhau | ≥65km |
| Phạm vi kiểm tra | 300m/1km/5km/25km/65km |
| Độ rộng xung | 0,125uS/0,50uS/2,50uS/7,25uS/10,0uS |
| Độ phân giải tối thiểu | 0,1m |
| Kiểm tra vùng mù | 20m |
| Lỗi đo lường | ≤±(0,5%*L+1m), L là chiều dài cáp |
| Chế độ cấp nguồn | AC110V~240V, 50Hz/60Hz |
| Kích thước & trọng lượng | 358mm*284mm*168mm - 4,7kg |
| Điều kiện hoạt động | -20oC~+65oC, độ ẩm 90%, 750±30mmHg |