Máy đo độ ẩm vết (Phân tích dầu cách điện)
Phương pháp chuẩn độ Karl-Fischer bằng coulometric là phương pháp đáng tin cậy nhất để đo lượng vết ẩm trong các chất khác nhau. Máy đo độ ẩm vết XHWS180 đã áp dụng thành công phương pháp này, sử dụng mạch điều khiển tự động tiên tiến nhất, bộ vi xử lý nhúng 32 bit làm lõi điều khiển chính và hệ điều hành mini nhúng. Điều này làm cho thiết bị đáng tin cậy hơn và dễ sử dụng hơn. Nó có đặc điểm tốc độ phân tích nhanh, thao tác đơn giản, độ chính xác cao và tự động hóa mạnh mẽ. Được sử dụng rộng rãi trong các ngành dầu khí, hóa chất, điện lực, đường sắt, thuốc trừ sâu, y tế, bảo vệ môi trường và các bộ phận khác.
Ứng dụng & Đối tượng mục tiêu:Được thiết kế cho các nhóm kiểm tra chính xác trong các phòng thí nghiệm điện lực, dầu khí, hóa chất và dược phẩm, những nơi đo độ ẩm vết trong dầu cách điện và các chất công nghiệp khác theo tiêu chuẩn GB/T 7600.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số |
Thông số kỹ thuật |
| Phương pháp chuẩn độ |
Chuẩn độ coulometric (phân tích coulomb) |
| Màn hình |
Màn hình cảm ứng LCD màu |
| Kiểm soát dòng điện điện phân |
0 ~ 400mA điều khiển tự động (tối đa 2200 µg/s) |
| Phạm vi đo |
1 µg ~ 200 mg |
| Van nhạy |
0.1 µg H2O |
| Độ chính xác |
10 µg ~ 1000 µg ±10% |
| Máy in |
Máy in nhiệt vi mô |
| Nguồn điện |
220V ± 10% |
| Tần số nguồn |
50Hz |
| Công suất |
< 40W |
| Nhiệt độ môi trường |
5 ~ 40 °C |
| Độ ẩm môi trường |
≤ 85% |
| Kích thước |
380 × 310 × 180 mm |
| Trọng lượng |
khoảng 6 kg |
Tính năng chính
- Sử dụng bộ vi xử lý nhúng 32 bit làm lõi điều khiển chính và nhúng hệ điều hành mini.
- Phát hiện áp suất không đổi, độ chính xác cao, tốc độ đo nhanh, ổn định và đáng tin cậy.
- Màn hình cảm ứng màu, bàn phím số đầy đủ, thao tác dễ dàng hơn, tính toán dữ liệu thuận tiện và nhanh chóng.
- Chứa 4 công thức tính toán để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
- Máy in nhiệt vi mô có bản ghi thời gian, giúp dễ dàng tìm kiếm.
- Thiết kế ngoại hình mới dựa trên công thái học.
- Phần mềm vận hành sáng tạo và tối ưu hóa, trải nghiệm cảm ứng khác biệt.
Câu hỏi thường gặp
Q1: Máy đo độ ẩm vết chính xác này được thiết kế cho ai?
Nó được thiết kế cho các nhóm kiểm tra chính xác trong các phòng thí nghiệm điện lực, dầu khí, hóa chất và dược phẩm, những nơi đo độ ẩm vết trong dầu cách điện và các chất khác.
Q2: Nó sử dụng phương pháp nào để đo độ ẩm vết?
Nó sử dụng phương pháp chuẩn độ Karl-Fischer bằng coulometric theo tiêu chuẩn GB/T 7600, phương pháp đáng tin cậy nhất để phân tích độ ẩm vết.
Q3: Nó mang lại độ chính xác và phạm vi nào?
Nó mang lại phạm vi đo từ 1 µg đến 200 mg với van nhạy 0.1 µg H2O và độ chính xác ±10% (10 µg đến 1000 µg).
Q4: Điều gì làm cho nó chính xác và ổn định?
Bộ vi xử lý nhúng 32 bit, kiểm soát điện phân tự động từ 0 đến 400mA và phát hiện áp suất không đổi đảm bảo độ chính xác và ổn định cao.
Q5: Máy đo chính xác này khác với máy đo độ ẩm tiêu chuẩn như thế nào?
Nó cung cấp màn hình cảm ứng LCD màu, bàn phím số đầy đủ, phân tích đường cong đồ thị, máy in nhiệt vi mô và 4 công thức tính toán tích hợp để kiểm tra chính xác đa năng.